house of tudor

house of tudor

The House of Tudor ruled England for over a century.

Định nghĩa

house of Tudor (danh từ riêng): Vương triều Tudor, một triều đại hoàng gia Anh nguồn gốc từ Henry Tudor. Các quốc vương Tudor trị vì từ Henry VII đến Elizabeth I, kéo dài từ năm 1485 đến năm 1603.

dụ sử dụng
  • (Vương triều Tudor đã mang lại sự ổn định cho nước Anh sau Chiến tranh Hoa Hồng.)
  • (Elizabeth I quốc vương cuối cùng của vương triều Tudor.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Tudor dynasty": đồng nghĩa với "House of Tudor", dùng để chỉ cùng một triều đại.
    • The Tudor dynasty is famous for its cultural and political achievements. (Triều đại Tudor nổi tiếng với những thành tựu văn hóa chính trị.)
  • "Tudor period": thời kỳ Tudor, giai đoạn lịch sử dưới sự cai trị của vương triều này.
    • The Tudor period saw the English Reformation and the rise of the British Empire. (Thời kỳ Tudor chứng kiến cuộc Cải cách Anh sự trỗi dậy của Đế quốc Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tudor (tính từ): thuộc về vương triều Tudor.
    • Tudor architecture is characterized by timber-framed buildings. (Kiến trúc Tudor đặc trưng bởi các tòa nhà khung gỗ.)
  • Tudor rose (danh từ): hoa hồng Tudor, biểu tượng của vương triều.
    • The Tudor rose is a symbol of unity between the houses of York and Lancaster. (Hoa hồng Tudor biểu tượng của sự thống nhất giữa các gia tộc York Lancaster.)
Từ đồng nghĩa
  • Tudor dynasty: triều đại Tudor.
  • Royal house of Tudor: hoàng gia Tudor.
Các cụm từ liên quan
  • "The Tudor line": dòng dõi Tudor.
    • The Tudor line ended with the death of Elizabeth I. (Dòng dõi Tudor kết thúc với cái chết của Elizabeth I.)
  • "Tudor monarchs": các quốc vương Tudor.
    • Henry VIII was one of the most famous Tudor monarchs. (Henry VIII một trong những quốc vương Tudor nổi tiếng nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Tudor legacy": di sản Tudor, thường chỉ những ảnh hưởng lâu dài từ triều đại này.
    • The Tudor legacy includes the establishment of the Church of England. (Di sản Tudor bao gồm việc thành lập Giáo hội Anh.)